植物名實圖考
thực vật danh thật đồ khảo
Hán Việt: thực vật danh thật đồ khảo · Pinyin: zhí wù míng shí tú kǎo
Tổng quan
Cấu tạo: 植 (thực) + 物 (vật) + 名 (danh) + 實 (thật) + 圖 (đồ) + 考 (khảo)
Hán Việt: thực vật danh thật đồ khảo · Pinyin: zhí wù míng shí tú kǎo
Cấu tạo: 植 (thực) + 物 (vật) + 名 (danh) + 實 (thật) + 圖 (đồ) + 考 (khảo)