植物神經系統
thực vật thần kinh hệ thống
Hán Việt: thực vật thần kinh hệ thống · Pinyin: zhí wù shén jīng xì tǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 植 (thực) + 物 (vật) + 神 (thần) + 經 (kinh) + 系 (hệ) + 統 (thống)
Hán Việt: thực vật thần kinh hệ thống · Pinyin: zhí wù shén jīng xì tǒng
Cấu tạo: 植 (thực) + 物 (vật) + 神 (thần) + 經 (kinh) + 系 (hệ) + 統 (thống)