橢圓偏振技術
thỏa viên thiên chấn kĩ thuật
Hán Việt: thỏa viên thiên chấn kĩ thuật · Pinyin: tuǒ yuán piān zhèn jì shù
Tổng quan
Cấu tạo: 橢 (thỏa) + 圓 (viên) + 偏 (thiên) + 振 (chấn) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)
Hán Việt: thỏa viên thiên chấn kĩ thuật · Pinyin: tuǒ yuán piān zhèn jì shù
Cấu tạo: 橢 (thỏa) + 圓 (viên) + 偏 (thiên) + 振 (chấn) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)