橢圓曲線密碼學

tuǒ yuán qū xiàn mì mǎ xué thỏa viên khúc tuyến mật mã học

Hán Việt: thỏa viên khúc tuyến mật mã học · Pinyin: tuǒ yuán qū xiàn mì mǎ xué

Tổng quan

Cấu tạo: (thỏa) + (viên) + (khúc) + (tuyến) + (mật) + (mã) + (học)