楊氏干涉實驗
dương thị kiền thiệp thật nghiệm
Hán Việt: dương thị kiền thiệp thật nghiệm · Pinyin: yáng shì gān shè shí yàn
Tổng quan
Cấu tạo: 楊 (dương) + 氏 (thị) + 干 (kiền) + 涉 (thiệp) + 實 (thật) + 驗 (nghiệm)
Hán Việt: dương thị kiền thiệp thật nghiệm · Pinyin: yáng shì gān shè shí yàn
Cấu tạo: 楊 (dương) + 氏 (thị) + 干 (kiền) + 涉 (thiệp) + 實 (thật) + 驗 (nghiệm)