楔形文字專家
tiết hình văn tự chuyên gia
Hán Việt: tiết hình văn tự chuyên gia · Pinyin: xiēxíng wénzì zhuānjiā
Tổng quan
Cấu tạo: 楔 (tiết) + 形 (hình) + 文 (văn) + 字 (tự) + 專 (chuyên) + 家 (gia)
Nghĩa
Eng
- Cihui cuneiformist