楚檮 chǔ táo·sở đào Hán Việt: sở đào · Pinyin: chǔ táo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指古楚国的史书《梼杌》。 Cấu tạo: 楚 (sở) + 檮 (đào)Pinyinchǔ táoHán Việtsở đàoCấu tạo楚 + 檮 · sở + đào nghĩa thành phần: sở + đào Từ liên quan Gần nghĩa梼昧 · 檮杌 · 楚人 · 楚俊 · 楚剧 · 楚劇 · 楚勛 · 楚南