楣梁

méi liángmi lương

Hán Việt: mi lương · Pinyin: méi liáng

Tổng quan

(kiến trúc) Acsitrap

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.房屋的次梁。

Cấu tạo: 楣 (mi) + 梁 (lương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 architrave

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.房屋的次梁。
  • Kaggle Zh-Vi architrave

Từ liên quan

Gần nghĩa

梁书 · 梁园 · 梁子 · 梁山 · 梁平 · 梁朝 · 梁木 · 梁架