楬戾 kiệt lệ Hán Việt: kiệt lệ Tổng quan Cấu tạo: 楬 (kiệt) + 戾 (lệ)Hán Việtkiệt lệCấu tạo楬 + 戾 · kiệt + lệ nghĩa thành phần: kiệt + lệ Từ liên quan Gần nghĩa戾天 · 戾气 · 戾龙 · 楬1. · 楬2. · 戾于 · 戾园 · 戾園