戾园 lì yuán·lệ viên Hán Việt: lệ viên · Pinyin: lì yuán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.戾太子的陵园。亦借指戾太子。 Cấu tạo: 戾 (lệ) + 園 (viên)Pinyinlì yuánHán Việtlệ viênCấu tạo戾 + 園 · lệ + viên nghĩa thành phần: lệ + viên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.戾太子的陵园。亦借指戾太子。 Từ liên quan Gần nghĩa园丁 · 园内 · 园区 · 园囿 · 园圃 · 园地 · 园外 · 园子