戾于 lì yú·lệ vu Hán Việt: lệ vu · Pinyin: lì yú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.至于。 Cấu tạo: 戾 (lệ) + 於 (vu)Pinyinlì yúHán Việtlệ vuCấu tạo戾 + 於 · lệ + vu nghĩa thành phần: lệ + vu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.至于。 Từ liên quan Gần nghĩa于丹 · 于今 · 于归 · 于思 · 于是 · 于時 · 于此 · 于歸