業務責任保險
nghiệp vụ trách nhâm bảo hiểm
Hán Việt: nghiệp vụ trách nhâm bảo hiểm · Pinyin: yè wù zé rèn bǎo xiǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 務 (vụ) + 責 (trách) + 任 (nhâm) + 保 (bảo) + 險 (hiểm)
Hán Việt: nghiệp vụ trách nhâm bảo hiểm · Pinyin: yè wù zé rèn bǎo xiǎn
Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 務 (vụ) + 責 (trách) + 任 (nhâm) + 保 (bảo) + 險 (hiểm)