極端氣候事件

jí duān qì hòu shì jiàn cực đoan khí hậu sự kiện

Hán Việt: cực đoan khí hậu sự kiện · Pinyin: jí duān qì hòu shì jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cực) + (đoan) + (khí) + (hậu) + (sự) + (kiện)