極高的輸出量
cực cao đích thâu xuất lượng
Hán Việt: cực cao đích thâu xuất lượng · Pinyin: jí gāo de shū chū liáng
Tổng quan
Cấu tạo: 極 (cực) + 高 (cao) + 的 (đích) + 輸 (thâu) + 出 (xuất) + 量 (lượng)
Hán Việt: cực cao đích thâu xuất lượng · Pinyin: jí gāo de shū chū liáng
Cấu tạo: 極 (cực) + 高 (cao) + 的 (đích) + 輸 (thâu) + 出 (xuất) + 量 (lượng)