概念數據模型

khái niệm sổ cứ mô hình

Hán Việt: khái niệm sổ cứ mô hình

Tổng quan

Cấu tạo: (khái) + (niệm) + (sổ) + (cứ) + (mô) + (hình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui conceptual data model