概念系統設計
khái niệm hệ thống thiết kế
Hán Việt: khái niệm hệ thống thiết kế
Tổng quan
Cấu tạo: 概 (khái) + 念 (niệm) + 系 (hệ) + 統 (thống) + 設 (thiết) + 計 (kế)
Nghĩa
Eng
- Cihui conceptual system design
Hán Việt: khái niệm hệ thống thiết kế
Cấu tạo: 概 (khái) + 念 (niệm) + 系 (hệ) + 統 (thống) + 設 (thiết) + 計 (kế)