榉树

jǔ shùcử thụ

Hán Việt: cử thụ · Pinyin: jǔ shù

Tổng quan

Cấu tạo: 櫸 (cử) + 樹 (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cây du Nhật Bản

Đức

  • Handedict Japanische Zelkove (S, Bot)

Từ liên quan

Gần nghĩa

树上 · 树下 · 树丛 · 树人 · 树冠 · 树叶 · 树园 · 树墙