榜上無名

bǎng shàng wú míng bảng thượng vô danh

Hán Việt: bảng thượng vô danh · Pinyin: bǎng shàng wú míng

Tổng quan

bảng thượng vô danh: rớt/không có tên trên bảng

Cấu tạo: (bảng) + (thượng) + (vô) + (danh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bảng thượng vô danh: rớt/không có tên trên bảng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 张贴的名单上没有名字。泛指落选。

Eng

  • Cihui 榜上無名 ǎngshàngwúmíng f.e. fail to get listed on the roll of successful candidates

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

名落孙山

Từ trái nghĩa

名列前茅