豆汁

dòu zhīđậu trấp

Hán Việt: đậu trấp · Pinyin: dòu zhī

Tổng quan

nước đậu xanh

新华 · Tân Hoa Đại lục

(~儿)制绿豆粉时剩下来的汁,发酵后味酸,可做饮料; 豆浆。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.一種以綠豆粉製成的飲料,味酸。 2.以黃豆磨成的漿汁。也稱為「豆漿」。

Cấu tạo: 豆 (đậu) + 汁 (trấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui douzhi, đồ uống lên men làm từ đậu xanh xay
  • Cihui sữa đậu nành
  • Tần suất từ douzhi, đồ uống lên men làm từ đậu xanh xay , sữa đậu nành; đậu hiệp/đậu trấp: nước đậu xanh/sữa đậu nành; 1. nước đậu xanh; sữa đậu nành
  • Biên soạn 豆汁 dòuzhī n. <topo.> 1. fermented drink made from ground beans 2. soybean milk

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.一種以綠豆粉製成的飲料,味酸。 2.以黃豆磨成的漿汁。也稱為「豆漿」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿)制绿豆粉时剩下来的汁,发酵后味酸,可做饮料; 豆浆。

Eng

  • JMdict mung bean milk
  • JMdict douzhi
  • JMdict go
  • JMdict soy beans soaked and mashed to a creamy paste (ingredient of tofu and soy milk)
  • Cihui douzhi, fermented drink made from ground mung beans; soy milk
  • Tần suất từ 豆汁 dòuzhī n. <topo.> 1. fermented drink made from ground beans 2. soybean milk

ja

  • JMdict 豆汁(とうじゅう)
  • JMdict 豆汁(ご)

Từ liên quan

Gần nghĩa

汁水 · 汁液 · 豆乳 · 豆佉 · 豆包 · 豆奶 · 豆娘 · 豆子