榨取他人金錢者
trá thủ tha nhân kim tiễn giả
Hán Việt: trá thủ tha nhân kim tiễn giả · Pinyin: zhà qǔ tā rén jīn qián zhě
Tổng quan
Cấu tạo: 榨 (trá) + 取 (thủ) + 他 (tha) + 人 (nhân) + 金 (kim) + 錢 (tiễn) + 者 (giả)
Hán Việt: trá thủ tha nhân kim tiễn giả · Pinyin: zhà qǔ tā rén jīn qián zhě
Cấu tạo: 榨 (trá) + 取 (thủ) + 他 (tha) + 人 (nhân) + 金 (kim) + 錢 (tiễn) + 者 (giả)