榮譽教授頭銜
vinh dự giáo thụ đầu hàm
Hán Việt: vinh dự giáo thụ đầu hàm · Pinyin: róng yù jiào shòu tóu xián
Tổng quan
Cấu tạo: 榮 (vinh) + 譽 (dự) + 教 (giáo) + 授 (thụ) + 頭 (đầu) + 銜 (hàm)
Hán Việt: vinh dự giáo thụ đầu hàm · Pinyin: róng yù jiào shòu tóu xián
Cấu tạo: 榮 (vinh) + 譽 (dự) + 教 (giáo) + 授 (thụ) + 頭 (đầu) + 銜 (hàm)