構建防禦工事

gòu jiàn fáng yù gōng shì cấu kiến phòng ngữ công sự

Hán Việt: cấu kiến phòng ngữ công sự · Pinyin: gòu jiàn fáng yù gōng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (cấu) + (kiến) + (phòng) + (ngữ) + (công) + (sự)