槓掉

gàng diàocống điệu

Hán Việt: cống điệu · Pinyin: gàng diào

Tổng quan

gạch bỏ

Cấu tạo: 槓 (cống) + 掉 (điệu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gạch bỏ

Eng

  • Cihui to cross out

Từ liên quan

Gần nghĩa

掉下 · 掉擧 · 掉價 · 掉包 · 掉向 · 掉夫 · 掉頭 · 掉尾