槚楚

jiǎ chǔgiả sở

Hán Việt: giả sở · Pinyin: jiǎ chǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.用槚木荆条制成的刑具,用以笞打。

Cấu tạo: 檟 (giả) + 楚 (sở)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.用槚木荆条制成的刑具,用以笞打。

Từ liên quan

Gần nghĩa

楚人 · 楚俊 · 楚剧 · 楚劇 · 楚勛 · 楚南 · 楚卿 · 楚囚