樂天安命

lè tiān ān mìng nhạc thiên an mệnh

Hán Việt: nhạc thiên an mệnh · Pinyin: lè tiān ān mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạc) + (thiên) + (an) + (mệnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 順應天意,安於性命,怡然自得。參見「樂天知命」條。如:「他為人樂天安命,不與人斤斤計較。」

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

怨天尤人 · 杞人忧天