標準模型

biāo zhǔn mó xíngtiêu chuẩn mô hình

Hán Việt: tiêu chuẩn mô hình · Pinyin: biāo zhǔn mó xíng

Tổng quan

Mô hình Chuẩn (của vật lý hạt)

Cấu tạo: 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 模 (mô) + 型 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mô hình chuẩn
  • Tần suất từ Mô hình Chuẩn (của vật lý hạt)

Eng

  • Cihui Standard Model (of particle physics)
  • Tần suất từ Standard Model (of particle physics)

Từ liên quan

Gần nghĩa

标准唱片 · 標準尺寸 · 标准时区 · 標準普爾 · 標準狀況 · 標準狀態 · 标准纯银 · 標準組織