標準組織

biāo zhǔn zǔ zhītiêu chuẩn tổ chức

Hán Việt: tiêu chuẩn tổ chức · Pinyin: biāo zhǔn zǔ zhī

Tổng quan

tổ chức tiêu chuẩn

Cấu tạo: 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 組 (tổ) + 織 (chức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cơ quan tiêu chuẩn
  • Tần suất từ tổ chức tiêu chuẩn , cơ quan tiêu chuẩn

Eng

  • Cihui standards organization; standards body
  • Tần suất từ standards organization; standards body

Từ liên quan

Gần nghĩa

标准唱片 · 標準尺寸 · 标准时区 · 標準普爾 · 標準模型 · 標準狀況 · 標準狀態 · 标准纯银