標準狀態

biāo zhǔn zhuàng tàitiêu chuẩn trạng thái

Hán Việt: tiêu chuẩn trạng thái · Pinyin: biāo zhǔn zhuàng tài

Tổng quan

điều kiện tiêu chuẩn về nhiệt độ và áp suất

Cấu tạo: 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 狀 (trạng) + 態 (thái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điều kiện tiêu chuẩn
  • Tần suất từ Nhiệt độ và áp suất tiêu chuẩn

Eng

  • Cihui standard conditions for temperature and pressure
  • Tần suất từ standard conditions for temperature and pressure

Đức

  • Handedict Standardbedingungen, Referenzzustand (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

标准唱片 · 標準尺寸 · 标准时区 · 標準普爾 · 標準模型 · 標準狀況 · 标准纯银 · 標準組織