標準尺寸

biāo zhǔn chǐ cùntiêu chuẩn xích thốn

Hán Việt: tiêu chuẩn xích thốn · Pinyin: biāo zhǔn chǐ cùn

Tổng quan

cỡ mẫu

Cấu tạo: 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 尺 (xích) + 寸 (thốn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kích thước chuẩn
  • VietPhrases tiêu chuẩn đánh giá
  • Tần suất từ tiêu chuẩn đánh giá

Eng

  • Cihui gauge
  • Tần suất từ gauge

Đức

  • Handedict Spurweite

Từ liên quan

Gần nghĩa

尺寸千里 · 尺寸之功 · 尺寸之地 · 尺寸過大 · 标准唱片 · 标准时区 · 標準普爾 · 標準模型