標準特許銀行
tiêu chuẩn đặc hứa ngân hành
Hán Việt: tiêu chuẩn đặc hứa ngân hành · Pinyin: biāo zhǔn tè xǔ yín háng
Tổng quan
Cấu tạo: 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 特 (đặc) + 許 (hứa) + 銀 (ngân) + 行 (hành)
Hán Việt: tiêu chuẩn đặc hứa ngân hành · Pinyin: biāo zhǔn tè xǔ yín háng
Cấu tạo: 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 特 (đặc) + 許 (hứa) + 銀 (ngân) + 行 (hành)