標準英國語音

tiêu chuẩn anh quốc ngữ âm

Hán Việt: tiêu chuẩn anh quốc ngữ âm

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (chuẩn) + (anh) + (quốc) + (ngữ) + (âm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 標準英國語音 iāozhǔn Yīngguó yǔyīn n. <lg.> received/standard British pronunciation (RP)