樟木

zhāng mùchương mộc

Hán Việt: chương mộc · Pinyin: zhāng mù

Tổng quan

Dram (Trung Quốc gọi là Zhangmu), thị trấn ở biên giới Tây Tạng-Nepal

Cấu tạo: 樟 (chương) + 木 (mộc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Zhangmu
  • Biên soạn 樟木 zhāngmù n. camphor wood/tree

Eng

  • Cihui Dram (Chinese Zhangmu), town at Tibet-Nepal border

Từ liên quan

Gần nghĩa

木下 · 木主 · 木人 · 木佛 · 木偶 · 木公 · 木兰 · 木制