模仿催眠术

mô phảng thôi miên thuật

Hán Việt: mô phảng thôi miên thuật

Tổng quan

Cấu tạo: 模 (mô) + 仿 (phảng) + 催 (thôi) + 眠 (miên) + 術 (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chủ nghĩa Donatus

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi donatism

Eng

  • Cihui donatism

Từ liên quan

Gần nghĩa

模仿夜莺叫 · 模仿英雄诗 · 模仿人的 · 模仿作品 · 模仿古典 · 模仿言语 · 模仿得很像 · 模仿时尚者