模仿时尚者

mô phảng thì thượng giả

Hán Việt: mô phảng thì thượng giả

Tổng quan

Cấu tạo: 模 (mô) + 仿 (phảng) + 時 (thì) + 尚 (thượng) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người bắt chước thời trang

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi the ape's fashion

Eng

  • Cihui the ape's fashion

Từ liên quan

Gần nghĩa

模仿夜莺叫 · 模仿英雄诗 · 模仿人的 · 模仿作品 · 模仿古典 · 模仿言语 · 模仿催眠术 · 模仿得很像