模仿英雄诗

mô phảng anh hùng thi

Hán Việt: mô phảng anh hùng thi

Tổng quan

nửa hùng tráng nửa trào phúng (bài thơ)

Cấu tạo: 模 (mô) + 仿 (phảng) + 英 (anh) + 雄 (hùng) + 詩 (thi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giả anh hùng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi mock-heroic

Từ liên quan

Gần nghĩa

模仿夜莺叫 · 模仿人的 · 模仿作品 · 模仿古典 · 模仿言语 · 模仿催眠术 · 模仿得很像 · 模仿时尚者