模具

mú jùmô cụ

Hán Việt: mô cụ · Pinyin: mú jù

Tổng quan

khuôn đúc

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.生产上使用的各种模型。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

工業生產用的各種模型器具。如:「這組模具已使用半年,製造了上百萬件玩具。」

Cấu tạo: 模 (mô) + 具 (cụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khuôn mẫu
  • Cihui mẫu hoặc khuôn đúc
  • Cihui phiên âm ở Đài Loan:
  • Biên soạn mold; die M:ge/tào

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 工業生產用的各種模型器具。如:「這組模具已使用半年,製造了上百萬件玩具。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.生产上使用的各种模型。

Eng

  • Cihui mold; matrix; pattern or die; Taiwan pr

Đức

  • Handedict Spritzgießform (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

具体 · 具保 · 具備 · 具名 · 具壽 · 具备 · 具尔 · 具戒