模切壓折痕機
mô thiết áp chiết ngân ki
Hán Việt: mô thiết áp chiết ngân ki · Pinyin: mó qiē yā zhé hén jī
Tổng quan
Cấu tạo: 模 (mô) + 切 (thiết) + 壓 (áp) + 折 (chiết) + 痕 (ngân) + 機 (ki)
Hán Việt: mô thiết áp chiết ngân ki · Pinyin: mó qiē yā zhé hén jī
Cấu tạo: 模 (mô) + 切 (thiết) + 壓 (áp) + 折 (chiết) + 痕 (ngân) + 機 (ki)