模型捣动

mô hình đảo động

Hán Việt: mô hình đảo động

Tổng quan

Cấu tạo: 模 (mô) + 型 (hình) + 搗 (đảo) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phá hoại mô hình

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ramaway

Eng

  • Cihui ramaway

Từ liên quan

Gần nghĩa

模型制造 · 模型检验器 · 捣动东西 · 模型代码 · 模型制品 · 模型展品 · 模型摄影 · 模型改变