模拟战

mô nghĩ chiến

Hán Việt: mô nghĩ chiến

Tổng quan

cuộc đánh nhau với bóng, cuộc chiến đấu tưởng tượng; cuộc đấu tranh vô ích

Cấu tạo: 模 (mô) + 擬 (nghĩ) + 戰 (chiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chiến tranh mô phỏng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sciamachy

Từ liên quan

Gần nghĩa

模拟器 · 模拟物 · 模拟的 · 模拟 · 模拟信号 · 模拟放大器 · 模拟的艺人 · 模拟战斗