模擬航管組織
mô nghĩ hàng quản tổ chức
Hán Việt: mô nghĩ hàng quản tổ chức · Pinyin: mó nǐ háng guǎn zǔ zhī
Tổng quan
Cấu tạo: 模 (mô) + 擬 (nghĩ) + 航 (hàng) + 管 (quản) + 組 (tổ) + 織 (chức)
Hán Việt: mô nghĩ hàng quản tổ chức · Pinyin: mó nǐ háng guǎn zǔ zhī
Cấu tạo: 模 (mô) + 擬 (nghĩ) + 航 (hàng) + 管 (quản) + 組 (tổ) + 織 (chức)