模矱 mô hoạch Hán Việt: mô hoạch Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 矱 (hoạch)Hán Việtmô hoạchCấu tạo模 + 矱 · mô + hoạch nghĩa thành phần: mô + hoạch Từ liên quan Gần nghĩa模仿 · 模似 · 模具 · 模写 · 模制 · 模压 · 模因 · 模块