模范鐵路員工

mó fàn tiě lù yuán gōng mô phạm thiết lộ viên công

Hán Việt: mô phạm thiết lộ viên công · Pinyin: mó fàn tiě lù yuán gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (mô) + (phạm) + (thiết) + (lộ) + (viên) + (công)