模范铁路员工

mó fàn tiě lù yuán gōngmô phạm thiết lộ viên công

Hán Việt: mô phạm thiết lộ viên công · Pinyin: mó fàn tiě lù yuán gōng

Tổng quan

Cấu tạo: 模 (mô) + 范 (phạm) + 鐵 (thiết) + 路 (lộ) + 員 (viên) + 工 (công)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhân viên đường sắt kiểu mẫu

Đức

  • Handedict Modelleisenbahner