橫向經濟聯繫

hoành hướng kinh tể liên hệ

Hán Việt: hoành hướng kinh tể liên hệ

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (hướng) + (kinh) + (tể) + (liên) + (hệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 橫向經濟聯繫 éngxiàng jīngjì liánxì n. lateral economic ties