橫向進給拖板

héng xiàng jìn gěi tuō bǎn hoành hướng tiến cấp tha bản

Hán Việt: hoành hướng tiến cấp tha bản · Pinyin: héng xiàng jìn gěi tuō bǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (hướng) + (tiến) + (cấp) + (tha) + (bản)