橫紋肌溶解症
hoành văn cơ dong giải chứng
Hán Việt: hoành văn cơ dong giải chứng · Pinyin: héng wén jī róng jiě zhèng
Tổng quan
Cấu tạo: 橫 (hoành) + 紋 (văn) + 肌 (cơ) + 溶 (dong) + 解 (giải) + 症 (chứng)
Hán Việt: hoành văn cơ dong giải chứng · Pinyin: héng wén jī róng jiě zhèng
Cấu tạo: 橫 (hoành) + 紋 (văn) + 肌 (cơ) + 溶 (dong) + 解 (giải) + 症 (chứng)