橫草不動,豎草不拿

héng cǎo bù dòng,shù cǎo bù ná

Pinyin: héng cǎo bù dòng,shù cǎo bù ná

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (thảo) + (bất) + (động) + + (thụ) + (thảo) + (bất) + (nã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"横草不拈,竖草不动"。