樹木年輪斷代法

thụ mộc niên luân đoạn đại pháp

Hán Việt: thụ mộc niên luân đoạn đại pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (mộc) + (niên) + (luân) + (đoạn) + (đại) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 樹木年輪斷代法 hùmù niánlún duàndàifǎ n. <archeo.> dendrochronology; counting the annual tree rings