樹欲靜而風不寧
thụ dục tĩnh nhi phong bất ninh
Hán Việt: thụ dục tĩnh nhi phong bất ninh · Pinyin: shù yù jìng ér fēng bù níng
Tổng quan
Cấu tạo: 樹 (thụ) + 欲 (dục) + 靜 (tĩnh) + 而 (nhi) + 風 (phong) + 不 (bất) + 寧 (ninh)