橘生淮北爲枳
quất sanh hoài bắc vi chỉ
Hán Việt: quất sanh hoài bắc vi chỉ · Pinyin: jú shēng huái běi wèi zhǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 橘 (quất) + 生 (sanh) + 淮 (hoài) + 北 (bắc) + 爲 (vi) + 枳 (chỉ)
Hán Việt: quất sanh hoài bắc vi chỉ · Pinyin: jú shēng huái běi wèi zhǐ
Cấu tạo: 橘 (quất) + 生 (sanh) + 淮 (hoài) + 北 (bắc) + 爲 (vi) + 枳 (chỉ)