橙色民主运动

chéng sè mín zhǔ yùn dòngchanh sắc dân chủ vận động

Hán Việt: chanh sắc dân chủ vận động · Pinyin: chéng sè mín zhǔ yùn dòng

Tổng quan

Cấu tạo: 橙 (chanh) + 色 (sắc) + 民 (dân) + 主 (chủ) + 運 (vận) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phong trào cam

Đức

  • Handedict Orange Democratic Movement

Từ liên quan

Gần nghĩa

运动失调的 · 运动学上的 · 运动家精神 · 运动引起的 · 运动比赛地 · 运动用具商 · 运动神经的 · 运动疗法医师